请输入您要查询的越南语单词:
单词
mứt vỏ hồng
释义
mứt vỏ hồng
果丹皮 <一种用干、鲜红果或制作红果脯、苹果脯等的下脚料为原料制成的食品。>
随便看
bang
bang biện
bang giao
Ban-ghi
bang hội
Ban-giun
ban giám đốc
Bangkok
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
bang trợ
bang tá
Bangui
ba ngày sau
ba ngày tết
Ba Ngòi
ba ngôi
ba người một dạ, sỏi đá cũng thành cơm
banh
banh bàn
banh bóng rổ
banh côn cầu
banh thây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:40