请输入您要查询的越南语单词:
单词
mừng khấp khởi
释义
mừng khấp khởi
喜滋滋; 喜滋滋的 <形容内心很欢喜。>
nghe tin con trai lập công, lòng bà mừng khấp khởi.
听到儿子立功的消息, 她心里喜滋滋的。
随便看
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
nhảy vọt
nhảy xa
nhảy xuống nước tự tử
nhảy xổ vào
nhảy ô
nhảy đít-xcô
nhảy đầm
nhấc
nhấc bổng
nhấc cữu
nhấc lên
nhấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:31:31