请输入您要查询的越南语单词:
单词
mừng
释义
mừng
道喜; 道贺 <对人有喜庆事表示祝贺。>
祝贺 <庆贺。>
喜; 快乐; 喜欢; 愉快; 乐 <高兴。>
sướng rơn; mừng rơn; mừng đến phát cuồng.
狂喜。
随便看
cô gái dệt vải
cô gái trẻ
cô gái đồng trinh
cô hai
cô họ
cô hồn
côi
côi cút
cô khổ
Cô-lo-ra-đô
cô-lét-xtê-rôn
Cô-lôm-bi-a
Cô-lôm-bô
Cô-lô-phan
cô lập
côm cốp
cô mình
Cô-mô-rô
cô mụ
côn
Cô-na-cri
côn bằng
Côn bố
Côn Du
công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:31:49