请输入您要查询的越南语单词:
单词
du cầm
释义
du cầm
游禽 <鸟的一类。这类鸟会游泳, 通常在水上生活, 趾间有蹼, 嘴宽而扁平, 吃鱼虾等, 如雁、鸳鸯、野鸭。>
随便看
gạch thủ công
gạch thức
gạch tiểu
gạch tráng men
gạch trơn
gạch tàu
gạch tên
gạch vuông
gạch vuốt
gạch vồ
gạch vỡ
gạch vụn
gạch xi-măng
gạch ống
gạc nai
gạ gẫm
gạ hỏi
gại
gạ mua
gạn
gạn gùng
gạnh
gạn hỏi
gạn lấy
gạn đục khơi trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 12:01:52