请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung hợp dân tộc
释义
dung hợp dân tộc
民族融合 <随着阶级和国家的消亡, 全世界进入共产主义后, 各民族逐渐形成为一个共同整体的现象。也指历史上一些民族(或其中的一部分)逐渐消失各自特征, 自然成为一体的现象。>
随便看
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:53