请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung hợp dân tộc
释义
dung hợp dân tộc
民族融合 <随着阶级和国家的消亡, 全世界进入共产主义后, 各民族逐渐形成为一个共同整体的现象。也指历史上一些民族(或其中的一部分)逐渐消失各自特征, 自然成为一体的现象。>
随便看
nước Phù Dung
nước phù sa
nước phụ thuộc
nước quá trong ắt không có cá
nước quân tử
nước quả nấu đông
nước rau mùi tàu
nước ròng
nước ròng nước lớn
nước ròng rồi lại lớn
nước rút
nước rạc lòi mặt cỏ
nước rửa bát
nước rửa chén
nước suýt
cửa sổ trên lầu
cửa sổ trên mái nhà
cửa tai
cửa tai ngoài
cửa tam quan
cửa tan nhà nát
cửa tay
cửa thanh đới
cửa thiên cung
cửa thiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 16:51:01