请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung điện khí
释义
dung điện khí
容电器 <能储存电量的器件, 是由两个接近而又互相绝缘的导体构成的。类型很多, 在电工、电信方面广泛应用。见〖电容器〗。>
随便看
chỉ rõ
chỉ số
chỉ số giá hàng
chỉ số IQ
chỉ số khai căn
chỉ số thông minh
chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá
chỉ số âm
chỉ số độ nhớt
chỉ sợ
chỉ sự
chỉ tay
chỉ tay năm ngón
chỉ theo ý mình
chỉ thiên
chỉ thêu
chỉ thú
chỉ thẳng ra
chỉ thị
chỉ thị viết tay
chỉ thống
chỉ thực
chỉ tiêu
chỉ tiêu chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 9:29:13