请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ chân
释义
nghỉ chân
打尖 <旅途中休息下来吃点东西; 打过尖后再赶路。>
勾留 <逗留。>
trên đường về Bắc Kinh, tạm nghỉ chân ở Nam Kinh.
回北京途中, 在南京小作勾留。
歇脚; 歇腿; 歇腿儿 <走路疲乏时停下休息。>
站住脚 <停在某个地方(多就能不能说, 下同)。>
bận quá không thể nghỉ chân được.
忙得站不住脚。
中休 <在一段工作或一段路程的中间休息。>
驻跸 <帝王出行时沿途停留暂住。>
随便看
ngoại khoa
ngoại khoá
ngoại kiều
ngoại kí sinh
ngoại lai
ngoại lệ
ngoại lực
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhĩ
ngoại phiên
ngoại quả bì
ngoại quốc
ngoại sử
ngoại thành
ngoại thân
ngoại thương
ngoại thận
ngoại tiết
ngoại tiết tuyến
ngoại trưởng
ngoại trấn
ngoại trừ
ngoại tuyến
ngoại tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:55:51