请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoài giờ làm việc
释义
ngoài giờ làm việc
工余 <工作时间以外的。>
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
他利用工余时间学习文化知识。
随便看
hay là
hay làm khéo tay
hay lắm
hay nhất
hay nhỉ
hay nói
hay nổi cáu
hay nổi giận
hay quên
hay sao
hay thay đổi
hay thật
hay tuyệt
he
he hé
Helena
hello
Helsinki
hen
hen-ri
hen suyễn
Hen-xin-ki
heo
heo bông
heo chó không thèm ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:29:40