请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoài giờ làm việc
释义
ngoài giờ làm việc
工余 <工作时间以外的。>
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
他利用工余时间学习文化知识。
随便看
đường mía
đường mòn
đường mạch nha
đường mật
đường một chiều
đường mức
đường mực
đường ngang
đường ngang ngõ tắt
đường ngay
đường ngoại giao
đường ngào
đường ngôi
đường ngầm
đường ngập nước
đường ngắn
đường nha
đường nhánh
đường nhìn
đường nhỏ
đường nhựa
đường niệu
đường nâu
đường nét
đường nét thô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:50