请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngoài giờ làm việc
释义
ngoài giờ làm việc
工余 <工作时间以外的。>
anh ấy tranh thủ thời gian ngoài giờ làm việc để học văn hoá.
他利用工余时间学习文化知识。
随便看
phổ biến rộng khắp
phổ cập
phổ cập khoa học
phổ cập kiến thức mới
phổi
phổi có nước
phổ lời
phổng
phổ nhạc
phổ thông
phổ độ
phỗng
phộng
phới phới
phớn phở
phớt
phớt lờ
phớt phớt
phớt tỉnh
phớt đều
phờ
phờ phạc
phở
phở bò
phở chín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:41:32