请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiếu gởi tiền
释义
phiếu gởi tiền
汇票 <银行或邮局承办汇兑业务时发给的支取汇款的票据。>
存单 <银行、信用合作社等发给存款者作为凭证的单据。>
随便看
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
hô hoán
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
hôi nách
hôi rình
hôi sữa
hôi tanh
hôi thối
hôi xì xì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:45