请输入您要查询的越南语单词:
单词
tân lang
释义
tân lang
新郎 <结婚时的男子。>
槟榔 <一种常绿乔木(Areca cathecu), 树干很高, 羽状复叶。果实可以吃, 也供药用, 能助消化, 又有驱除绦虫的作用。生长在热带地方。>
随便看
con người mới
con người năng động
con người rắn rỏi
con người sắt đá
con người tao nhã
con người toàn vẹn
con người đáng khinh
con ngựa cao to
con nhà
con nhà giàu
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
con nhà võ
con nhím
con nhóc
con nhậy
con nhện
con nhỏ
con nhộng
con nhộng tằm
con niêm
con non
con nuôi
con nít
con nước
con nước lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:44:25