请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiếu hối đoái
释义
phiếu hối đoái
兑换券 <旧时地方政府或没有纸币发行权的银行, 以及银号、钱庄、商号为了资金周转或补助市面货币不足而发行的周转券或流通券, 可以向发行处兑换现金。>
随便看
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
h
ha
ha ha
ha hả
hai
hai bàn tay trắng
Hai Bà Trưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 1:46:05