请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng mười một
释义
tháng mười một
仲冬 <冬季的第二个月, 即农历十一月。>
随便看
bản mẫu chữ ký
bản mẫu thêu hoa
bản mẫu tập vẽ
bản nghĩa
bản nguyên
bản nháp
bản nhạc
bản nhạc dạo đầu
bản nhạc đệm
bản năng
bản phác hoạ
bản phác thảo
bản phát biểu
bản phóng
bản phường
bản phụ
bản quy chính
bản quyền
bản quý
bản quất tay
bản quốc
bản riêng
bản ráp
bản rút gọn
bản rập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 23:45:31