请输入您要查询的越南语单词:
单词
thám thính
释义
thám thính
窥察 <偷偷地看, 窥探。>
thám thính tình hình của địch.
窥察敌人的动静。
thám thính địa hình.
窥察地形。
探听 <探问(多指方式比较秘密、措辞比较含蓄的)。>
侦 <暗中察看; 调查。>
随便看
kỷ luật nhà binh
kỷ luật quân đội
kỷ luật đảng
kỷ lục
kỷ nguyên
kỷ nguyên mới
kỷ niên
kỷ niệm chương
kỷ niệm ngày thành lập trường
kỷ Oóc-đô
kỷ Phấn trắng
kỷ péc-mi
kỷ Tam Điệp
kỷ thứ ba
kỷ thứ tư
kỷ thực
kỷ trà
kỷ vật
kỷ yếu
kỷ Đê-vôn
kỷ đệ tam
nghe hay
nghe hoài không chán
nghe hơi nồi chõ
nghe lén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 1:16:39