请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng
释义
tháng
月 <计时的单位, 公历1年分为12个月。>
月份; 月份儿 <指某一个月。>
sản lượng của tháng bảy tăng hơn tháng sáu 15%.
七月份的产量比六月份提高百分之十五。
月经 <生殖细胞发育成熟的女子每二十八天左右有一次周期性的子宫出血, 出血时间持续三到七天, 这种生理现象叫做月经。>
随便看
quốc thể
quốc thống khu
quốc thổ
quốc trái
quốc trưởng
quốc tuý
quốc táng
quốc tặc
quốc tế ca
quốc tế ngữ
quốc tế thứ ba
quốc tế thứ hai
quốc tế thứ nhất
quốc tịch
quốc tịch nước ngoài
quốc tịch tàu
quốc tử giám
quốc tỷ
quốc văn
quốc vương
quốc vụ
quốc vụ khanh
quốc vụ viện
quốc yến
quốc âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:27:42