请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiền toái
释义
phiền toái
沉重 <分量大; 程度深。>
捣乱 <(存心)跟人找麻烦。>
烦琐 <繁杂琐碎。>
累赘 <(事物)多余、麻烦; (文字)不简洁。>
累赘 <使人感到多余或麻烦。>
麻烦 <烦琐; 费事。>
随便看
ải quan
ải sát
ảm đạm
ảnh
ảnh chân dung
ảnh chụp
tần giao
tầng khí quyển
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
tầng than
tầng thượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 11:08:26