请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải sâm
释义
hải sâm
刺参 <海参的一种, 身体黑褐色, 背面有肉质刺状突起。也叫沙噀(shāxùn)。>
海参 <棘皮动物的一纲, 身体略呈圆柱状, 体壁多肌肉, 口和肛门在两端, 口的周围有触手。种类很多, 生活在海底, 吃各种小动物。是珍贵的食品。>
随便看
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
viện văn học
viện điều dưỡng
việt
Việt Bắc
việt dã
việt gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:15