请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong trào công nhân
释义
phong trào công nhân
工潮 <工人为实现某种要求或表示抗议而掀起的风潮。>
工人运动 <工人方面通过工会的手段而采取联合的有组织的行动, 以改善他们的经济和社会地位。>
工运 <指由工人组织、参加的运动。>
随便看
trộm đi rồi mới đóng cửa
trộm đạo
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
tỉnh Lâm Đồng
tỉnh lược
tỉnh lại
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
tỉnh Nghệ An
tỉnh ngoài
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:47:23