请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong trào phi liên kết
释义
phong trào phi liên kết
不结盟运动 <1956年, 铁托, 尼赫鲁等在南斯拉夫发表联合声明, 提出了不结盟的主张。1961年, 举行了第一届不结盟首脑会议。不结盟运动奉行独立、自主、非集团的原则, 目前已有100余个成员国。>
随便看
người cày có ruộng
người Cáp-ca
người câm
người còng
người còng lưng
người có biệt tài
người có bàn tay sáu ngón
người có chí
người có chức vị cao
người có công
người có dũng lực
người có giọng nói lí nhí
người có học
người có học thức
người có kinh nghiệm
người có kiến thức hời hợt
người có kiến thức nông cạn
người có liên quan
người có lỗi
người có nghề
người có năng lực
người cóp văn
người có quyết tâm
người có quyền
người có quyền uy nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:40:52