请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trước
释义
chân trước
臑 <古书上指牲畜的前肢。>
前脚; 前脚儿 <迈步时在前面的一只脚。>
chân trước trượt, chân sau cũng không vững.
前脚一滑, 后脚也站不稳。
前肢 <昆虫或有四肢的脊椎动物身体前面靠近头部的两条腿。>
随便看
rêu rao
rêu rao khắp nơi
rêu xanh
rì
rìa
rìa núi
rình
rình mò
rì rào
rì rà rì rầm
rì rì
rì rầm
rìu
rìu to bản
rìu đục
rí
rích
rích rích
rím
rí rỏm
rít
rít lên
rít rít
ríu ra ríu rit
ríu rít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 10:13:52