请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trước
释义
chân trước
臑 <古书上指牲畜的前肢。>
前脚; 前脚儿 <迈步时在前面的一只脚。>
chân trước trượt, chân sau cũng không vững.
前脚一滑, 后脚也站不稳。
前肢 <昆虫或有四肢的脊椎动物身体前面靠近头部的两条腿。>
随便看
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
bộ đội địa phương
bộ ống rây
bớ
bới
bới lông tìm vết
bới móc
bới móc từng chữ
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
bớt chút thì giờ
phép hình thanh
phép hợp thành
phép khử
phép loại suy
phép mầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 3:46:42