请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư nhân
释义
tư nhân
私立 <私人设立(用于学校、医院等)。>
xí nghiệp tư nhân.
私人企业。
私人 <属于个人或以个人身份从事的; 非公家的。>
vốn tư nhân.
私人资本。 自用 <私人使用。>
随便看
màu đen tía
màu đào
màu đất
màu đậm
màu đậm và đẹp
màu đỏ
màu đỏ da cam
màu đỏ quả hạnh
màu đỏ thẫm
màu đỏ thắm
màu đỏ thịt
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
màu đồng cổ
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:15