请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư nhân
释义
tư nhân
私立 <私人设立(用于学校、医院等)。>
xí nghiệp tư nhân.
私人企业。
私人 <属于个人或以个人身份从事的; 非公家的。>
vốn tư nhân.
私人资本。 自用 <私人使用。>
随便看
nguyên cảo
nguyên cớ
nguyên cựu
nguyên do sự việc
nguyên dạ
nguyên dạng
nguyên hàm số
nguyên hình
nguyên hình chất
nguyên khí
nguyên khúc
nguyên kiện
nguyên liệu
nguyên liệu bổ sung
nguyên liệu hàn
nguyên liệu làm giấy
nguyên liệu lõi
nguyên liệu phu
nguyên liệu thô
nguyên liệu vải
nguyên liệu vật liệu
nguyên là
nguyên lành
nguyên lãi
nguyên lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 10:27:08