请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư nhân
释义
tư nhân
私立 <私人设立(用于学校、医院等)。>
xí nghiệp tư nhân.
私人企业。
私人 <属于个人或以个人身份从事的; 非公家的。>
vốn tư nhân.
私人资本。 自用 <私人使用。>
随便看
độ dài lớn nhất
độ dài tiêu điểm
độ dày
độ dính
độ dầy
độ dẫn
độ dẫn thoát
độ dẹt
độ dốc
độ F
độ gia tốc
độ giật dài nhất
độ góc
độ hoà tan
độ hút nước
độ hạ
độ hỗ dẫn
đội
đội bay
đội biệt động
đội buôn
đội bóng
đội bạn
đội bảng
đội bảo quản đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:20:43