请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân đứng hai thuyền
释义
chân đứng hai thuyền
脚踏两只船 <比喻因为对事物认识不清或存心投机取巧而跟两方面都保持联系。>
随便看
hoàn đồng
hoà sắc
hoà tan
hoà thuận
hoà thuận trở lại
hoà thuận vui vẻ
hoà thuốc vào nước
hoà thượng
hoà thượng và ni cô
hoà tấu
Hoà Vang
hoà vào nhau
hoà vị
hoà vốn
hoà âm
Hoà Đa
hoà đàm
hoà đồng
hoà ước
hoá
hoá bướm
hoác
hoác hoác
hoá chất
hoá công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:06:05