请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy rô-nê-ô
释义
máy rô-nê-ô
复印机 <利用光敏导体的静电特性和光敏特性将文件、图片等照原样重印在纸上的机器。>
随便看
kiểm tra số lượng
kiểm tra sổ sách
kiểm tra thí điểm
kiểm tra thực hư
kiểm tra toàn bộ
kiểm tra triệu chứng bệnh tật
kiểm tra truy cứu
kiểm tra trạm gác
kiểm tra tài sản
kiểm tra viên
kiểm tra và cấm
kiểm tra vốn
kiểm tra xem xét
kiểm tra đánh giá
kiểm tra đối chiếu
kiểm từng cái một
kiểm xét
kiểm điểm
kiểm định
kiển
kiểng
kiển lực hoa
dò sông dò bể dễ dò, nào ai lấy thước mà đo lòng người
dò số
dò số chỗ ngồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:50:57