请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu
释义
châu
州 <旧时的一种行政区划, 所辖地区的大小历代不同, 现在这名称还保留在地名里, 如苏州、德州。>
洲 <一块大陆和附近岛屿的总称。地球上有七大洲, 即亚洲、欧洲、非洲、北美洲、南美洲、大洋洲、南极洲。>
珠宝< 珍珠宝石一类的饰物>。
高价物。
泪珠 <一滴一滴的眼泪。>
dòng châu lã chã.
珠泪纷洒。
凑合 <聚集。>
随便看
màng tế bào
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
màn ngang
không biết hổ thẹn
không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao
không biết làm gì
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 6:02:38