请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghệ thuật diễn xiếc
释义
nghệ thuật diễn xiếc
解 <旧时指杂技表演的各种技艺, 特指骑在马上表演的技艺。>
随便看
muốn thực hiện gấp
muốn trổ tài
muốn tìm cũng tìm không thấy
muốn ói
muốn đi con đường nào
muốn đậy càng lộ
muốt
muồi
muồng
muỗi
muỗi a-nô-phen
muỗi sốt rét
muỗi tép
muỗi xê-xê
muỗi độc
muỗm
muỗng
muỗng canh
muỗng cà phê
muội
muội muội
muội tâm
muội đèn
muộn
muộn màng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:23:06