请输入您要查询的越南语单词:
单词
chão chàng
释义
chão chàng
动物
雨蛙 <动物名。两生纲无尾目蛙类。体小, 背面鲜绿色, 腹面白色, 脚趾上有吸盘, 可附着在树叶上, 常栖息于水边竹林中, 雄者将雨则鸣。>
随便看
quả bạt
quả bầu
quả bầu nậm
quả bế
quả bộc lôi
quả bộc phá
quả cam
quả cam sành
quả cam đường
quả cau
quả chanh
quả chuối tiêu
quả chuối tây
quả chắc
quả cà
quả cà chua
quả cân
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 15:46:33