请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kentucky
释义
Kentucky
肯塔基 <美国中东部一州。1972年作为第15个州加入联邦。丹尼尔·布恩的特兰西法尼亚公司在1775年首次在此永久性定居。通过《巴黎和约》(1783年), 此区成为美国一部分。法兰克福是其首府, 路易斯维尔是最 大城市。人口4, 092, 891 (2002)。>
随便看
tồn vong
tồn đọng
tổ
tổ bệnh
tổ bộc lôi
tổ bộ môn
tổ chim
tổ chấy
tổ chức ban lãnh đạo
tổ chức hỗ trợ nhau
tổ chức hội nghị
tổ chức lại
tổ chức nội bộ
tổ chức nội các
tổ chức phản động
tổ chức quần chúng
tổ chức thành đoàn thể
tổ chức thượng bì
tổ chức tương đương đại đội
tổ chức tội ác
tổ chức ê kíp lãnh đạo
tổ chức đoàn thể
tổ chức đám rước thần
tổ học tập
tổ hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:44:52