请输入您要查询的越南语单词:
单词
chè hoa
释义
chè hoa
山茶 <常绿乔木或灌木, 叶子卵形, 有光泽, 花红色或白色, 蒴果球形, 种子球形, 黑色。山茶是一种名贵的观赏植物, 花很美丽, 通常叫茶花。种子可以榨油。>
随便看
lẹt xẹt
lẹt đẹt
lẻ
lẻ bầy
lẻ loi
lẻ loi hiu quạnh
lẻ loi một mình
lẻn
lẻng kẻng
lẻng xẻng
lẻn lút
lẻo
lẻo lẻo
lẻo lự
lẻo miệng
lẻo mép
lẻo mồm
lẻ tẻ
lẽ
lẽ bất di bất dịch
lẽ chung
lẽ công
lẽ công bằng trong trời đất
lẽ giời
lẽ mọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:42:47