请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẻ tẻ
释义
lẻ tẻ
零; 零碎 < 小数目的(跟'整'相对)。>
零落 <稀疏不集中。>
零星 <零散(不用做谓语)。>
随便看
lỗ mãng
lỗ mũi
lỗ mộng
lỗ mở
eo lưng
eo sách
eo sèo
eo sông
eo éo
eo óc
eo đất
Equatorial Guinea
Erbi
E-ri-dâu-nơ
Eritrea
e rằng
e sợ
Ethiopia
e thẹn
Euro
Eutecti
E-xtô-ni-a
e é
e ấp
Falkland Islands
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:43:05