请输入您要查询的越南语单词:
单词
chép lại
释义
chép lại
照抄 <照原来的文字抄写或引用。>
誊写; 钞录 ; 抄写 <照底稿抄写。>
过录 ; 誊录 ; 过录 <把一个本子上的文字抄写在另一个本子上。>
dùng bút màu khác nhau chép lại ba loại chú thích này sang một quyển khác.
把这三种批注用不同颜色的笔过录到一个本子上。
随便看
cơ điện
cơ đẩy
cơ đốc giáo
cơ đồ
cơ độ
cơ đội
cơ động
cơ động chiến
cư
cưa
cưa bằng thép
cưa dĩa
cưa dứt đục khoát
cưa gỗ
cưa kim loại
cưa máy
cưa ngang
cưa sắt
cưa sọc
cưa tay
cưa thép
cưa tròn
cưa vòng
cưa xẻ
cưa đuôi chuột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:45