请输入您要查询的越南语单词:
单词
chép lại
释义
chép lại
照抄 <照原来的文字抄写或引用。>
誊写; 钞录 ; 抄写 <照底稿抄写。>
过录 ; 誊录 ; 过录 <把一个本子上的文字抄写在另一个本子上。>
dùng bút màu khác nhau chép lại ba loại chú thích này sang một quyển khác.
把这三种批注用不同颜色的笔过录到一个本子上。
随便看
toạ thực sơn băng
toạ đàm
toạ độ cong
toạ độ hoàng đạo
toạ độ không gian
toạ độ nhật tâm
toạ độ thiên hà
toạ độ thẳng góc
toạ độ tiếp tuyến
toạ độ tuyệt đối
toạ độ xiên góc
toạ độ xích đạo
toạ độ Đê-các
toạ độ đẳng cấp
toả
toả bế
toả cầu khuẩn
toả hơi
toả khắp
toả nhiệt
toản tập
toả ra
toả toái
toẹt
toẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 16:57:50