请输入您要查询的越南语单词:
单词
chép lại
释义
chép lại
照抄 <照原来的文字抄写或引用。>
誊写; 钞录 ; 抄写 <照底稿抄写。>
过录 ; 誊录 ; 过录 <把一个本子上的文字抄写在另一个本子上。>
dùng bút màu khác nhau chép lại ba loại chú thích này sang một quyển khác.
把这三种批注用不同颜色的笔过录到一个本子上。
随便看
người cóp văn
người có quyết tâm
người có quyền
người có quyền uy nhất
người có thẩm quyền
người có tiền
người có tuổi
người có tài
người có tài năng phi thường
người có tài năng đặc biệt
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:01:42