请输入您要查询的越南语单词:
单词
chê
释义
chê
贬 <指出缺点, 给予不好的评价。>
见笑 <笑话(我)。>
đó là chút công việc tôi mới học được, xin anh đừng chê.
这是我刚学会的一点粗活儿, 你可别见笑。 嫌; 嫌恶 <厌恶; 不满意。>
mọi người đều chê anh ấy nóng tính quá.
大家都嫌 他脾气太急。
随便看
khởi đầu thuận lợi
khởi đầu tốt đẹp
khởi động
khởi động máy
khụ
khụt khịt
khủng bố
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khủng khỉnh
khủng long
khủng long mỏ vịt
khứ
khứa
khứ lưu
khứng chịu
khứ thanh
khứu giác
khứu quan
khừ khừ
khử bụi
khử màu
khử mặn
khử nhựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:25:42