请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiết lập quan hệ
释义
thiết lập quan hệ
挂钩 <比喻建立某种联系。>
hai
đőn
vị này đã thiết lập quan hệ với nhau.
这两个单位早就挂起钩来了。
随便看
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
xằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:11:00