请输入您要查询的越南语单词:
单词
chêm chân
释义
chêm chân
绊儿; 绊子 <摔跤的一种着数, 用一只腿别着对方的腿使跌倒。>
nó vừa chêm chân một cái là tôi ngã lăn quay liền.
他一使绊儿就把我摔倒了。
随便看
âm vực
âm xát
âm áp
âm điện
âm điệu
âm điệu thấp
âm đuôi
âm được dịch
âm đạo
âm đầu
âm đầu lưỡi
âm đầu vần
âm địa
âm địa phương
âm đọc
âm độ
âm đục
âm đức
âm ấm
âm ỷ
ân
ân chiếu
ân cần
ân cần dạy bảo
ân gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 0:58:18