请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ ẩm
释义
độ ẩm
潮气 <指空气里所含水分。>
底墒 <种庄稼以前土壤中已有的水分。>
湿度 <空气内含水分的多少, 泛指某些物质中所含水分的多少。参看〖绝对湿度〗。>
độ ẩm của nước.
土壤的湿度。
độ ẩm của cát.
沙子的湿度。
随便看
xương ngực
xương quay
xương quạt gấp
xương rồng
xương sàng
xương sườn
xương sọ
xương sống
xương sống thắt lưng
xương sụn cuống họng
xương sụn giáp trạng
xương tai
xương tai giữa
xương to
xương trụ
xương tuỷ
xương vỏ ngoài
xương xoang mũi
xương xương
xương xốp
xương đe
xương đuôi
xương đầu
xương đỉnh
xương đỉnh đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:17:49