请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoạt cúp
释义
đoạt cúp
得主 <在比赛或评选中获得奖杯、奖牌等的人。>
夺杯 <夺取奖杯, 特指夺取冠军。>
đội bóng chuyền Trung Quốc đã đoạt cúp trong trận đấu mời này.
中国排球队在这次邀请赛中夺杯。 夺冠 <夺取冠军。>
随便看
trí thức quét rác
trí thức thụ động
trí trá
trí tuệ
trí tuệ và năng lực
trí tưởng tượng
trí tử
trí óc
trí đức
trò
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
trò chơi kéo co
trò chơi oẳn tù tì
trò chơi phạt rượu
trò chơi xếp hình
trò chơi điện tử
trò chơi đoán số
trò chơi đố số
trò cũ
trò du côn
trò gian trá
trò gieo xúc xắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:24:04