请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoạt cúp
释义
đoạt cúp
得主 <在比赛或评选中获得奖杯、奖牌等的人。>
夺杯 <夺取奖杯, 特指夺取冠军。>
đội bóng chuyền Trung Quốc đã đoạt cúp trong trận đấu mời này.
中国排球队在这次邀请赛中夺杯。 夺冠 <夺取冠军。>
随便看
nhạt phèo
nhạy
nhạy bén
nhạy cảm
nhạy miệng
nhạy mồm nhạy miệng
nhạy tay
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
nhảy chân sáo
thu hoạch trong năm
thuốc hút
thuốc hút tẩu
thuốc hạ nhiệt
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 7:09:15