请输入您要查询的越南语单词:
单词
loáng một cái
释义
loáng một cái
弹指 <比喻时间极短暂。>
一晃 <(一晃儿)很快地一闪。>
ngoài cửa sổ có bóng người, loáng một cái đã không thấy đâu cả.
窗外有个人影, 一晃儿就不见了。
随便看
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 8:25:55