请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 loáng một cái
释义 loáng một cái
 弹指 <比喻时间极短暂。>
 一晃 <(一晃儿)很快地一闪。>
 ngoài cửa sổ có bóng người, loáng một cái đã không thấy đâu cả.
 窗外有个人影, 一晃儿就不见了。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 10:35:59