请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâng cao cổ tay
释义
nâng cao cổ tay
悬腕 <指用毛笔写大字时把手腕子抬起来, 不挨着桌子。>
随便看
sắt dẹp
sắt hình móng ngựa
sắt hợp kim
sắt lá
sắt mài nên kim
sắt móng ngựa
sắt mạ
sắt nam châm
sắt rèn
sắt sắt
sắt thép
sắt tráng men
sắt tráng thiếc
sắt tròn
sắt tây
sắt vụn
sắt đá
sằng sặc
sẵn
sẵn có
sẵn cả
sẵn dịp
sẵn lòng
sẵn sàng
sẵn sàng chiến đấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:26:27