请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãnh thú
释义
mãnh thú
猛兽 <指哺乳动物中体大而性情凶猛的食肉类, 如虎、狮、豹等。这类动物捕食其他动物, 有的危害人类。>
随便看
ngà
ngài
ngài ngại
ngàm
ngàn
ngàn cân treo sợi tóc
ngà ngà
ngà ngà say
ngành
ngành bưu chính
ngành chăn nuôi
thôi
thôi chức
thôi giữ chức vụ
thôi học
thôi không làm nữa
thôi miên
thôi miên thuật
thôi màu
thôi nôi
thôi thôi
thôi thúc
thôi thối
thôi việc
thôi đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 1:03:53