请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngà
释义
ngà
牙质 <以象牙为质料的。>
象牙 <象的门牙, 略呈圆锥形, 伸出口外。质地坚硬、洁白、细致, 可制工艺品。>
象牙制 <用象牙制作的东西。>
随便看
nông trang
nông trường
nông vụ
nôn khan
nôn mửa
nôn nghén
nôn nóng
nôn oẹ
nôn ra
nôn ra máu
nô nức
nô tài
nô tì
Nô-vô-ca-in
nõ
nõn
nõn hoa tỏi
nõ điếu
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:58