请输入您要查询的越南语单词:
单词
thôi đi
释义
thôi đi
罢了 <用在分句或句子末, 表示容忍, 有勉强放过暂不深究的意思; 算了。>
得 <用于结束谈话的时候, 表示同意或禁止。>
thôi đi, cha nội!
得了, 我的老祖宗!
得了 <表示禁止或同意; 算了; 行了。>
thôi đi, cha nội!
得了, 我的老祖宗!
咄 <表示呵斥或惊异。>
随便看
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
trường hợp ngoại lệ
trường hợp đặc biệt
trường kiếm
trường kỳ
trường kỳ kháng chiến
trường kỷ
trường kỹ thuật
trường làng
trường mâu
trường mùa đông
trường phái
trường quy
trường quân đội
Trường Sa
trường sinh
trường sinh bất lão
trường sư phạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 15:22:29