请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt đậu đỏ
释义
hạt đậu đỏ
赤小豆 <这种植物的种子。也叫小豆、红小豆。>
红豆 <这种植物的种子。古代文学作品中常用来象征相思。也叫相思子。>
相思子 <也指红豆树的种子。>
随便看
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
doạ
doạ dẫm
doạ già
doạ già doạ non
doạ hão
doạ hẩm
doạ nạt
drap trải giường
du
dua
dua mị
dua nịnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:26