请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẩm phán nhân dân
释义
thẩm phán nhân dân
人民陪审员 <中国司法机关从人民群众中吸收的参加审判的人员。由人民选举产生, 在人民法院执行职务期间, 同审判员有同等权力。简称陪审员。>
随便看
lục diệp tố
lục doanh
lục dục
lục dụng
lục giác
lục giáp
lục huyền cầm
lục hợp
lục khí
lục kinh
Lục Lâm
Lục Lí
lục lăng
lục lạc
lục lạo
lục lọi
lục lộ
lục nghệ
Lục Ngạn
lục nhâm
lục nhất
lục phàn
lục pháo
lục phủ
lục phủ ngũ tạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:42:41