请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẩm phán nhân dân
释义
thẩm phán nhân dân
人民陪审员 <中国司法机关从人民群众中吸收的参加审判的人员。由人民选举产生, 在人民法院执行职务期间, 同审判员有同等权力。简称陪审员。>
随便看
gửi bán
gửi bản thảo
gửi bản thảo đi
gửi bảo đảm
gửi bằng máy bay
gửi công hàm
gửi công văn đi
gửi của
gửi gắm
gửi hàng
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 8:11:57