请输入您要查询的越南语单词:
单词
đãi quặng
释义
đãi quặng
水选 <选种或选矿的一种方法, 用器物盛种子或矿物颗粒, 加水搅动, 比重大的下沉, 比重小的上浮, 使二者分开, 便于选取。>
随便看
y tế
Yugoslavia
y viện
y xá
yêm
yêm bác
Y-ê-men
yêm lưu
yêm một
yêm quán
yêm thông
yêm trì
yêm trệ
yêm tư
yên
Yên Bái
yên bình
yên bụng
yên chướng
yên cương
yêng
yên giấc
yên giấc ngàn thu
yên hoa
yên hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 1:46:22