请输入您要查询的越南语单词:
单词
đãi quặng
释义
đãi quặng
水选 <选种或选矿的一种方法, 用器物盛种子或矿物颗粒, 加水搅动, 比重大的下沉, 比重小的上浮, 使二者分开, 便于选取。>
随便看
ngành dịch vụ
ngành giun dẹt
ngành hoá chất
ngành hoá học
ngành hàng hải
ngành hệ
ngành họ
ngành học
ngành kỹ thuật
ngành mỏ
ngành nghiên cứu
ngành nghề
ngành ngọn
ngành phục vụ công cộng
ngành sông
ngành thống kê
ngành ăn uống
ngàn lẻ một việc đang chờ
ngào
ngào ngạt
ngà răng
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:46:25