请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêng
释义
khiêng
背 < (人)用脊背驮>
搭 <共同抬起。>
đã khiêng cái tủ sách đi rồi.
书柜已经搭走了。
扛; 掆 <抬东西。>
夯 <用力扛。>
抬 <共同用手或肩膀搬东西。>
抬杠 <指用杠抬运灵柩。>
随便看
phù chú
phù danh
phù du
phù dung
phù dung một đoá khoe tươi
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 15:52:30