请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêng
释义
khiêng
背 < (人)用脊背驮>
搭 <共同抬起。>
đã khiêng cái tủ sách đi rồi.
书柜已经搭走了。
扛; 掆 <抬东西。>
夯 <用力扛。>
抬 <共同用手或肩膀搬东西。>
抬杠 <指用杠抬运灵柩。>
随便看
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
xưa kia
xưa làm nay bắt chước
xưa nay
xưa nay chưa thấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 1:55:09