请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh tả
释义
cánh tả
左派 <在阶级、政党、集团内、政治上倾向进行或革命的一派。也指属于这一派的人。>
左翼 <政党或阶级、集团中在政治思想上倾向革命的一部分。>
随便看
bui
bu-ji
Bujumbura
Bulgaria
bu lu
bu lông và ê-cu
bu lại như ruồi
bung
Bun-ga-ri
bung búng
bung chỉ
bung dù
bung dừ
bung keo
bung lên
bung ra
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 13:21:00