请输入您要查询的越南语单词:
单词
may vá
释义
may vá
缝补 <缝和补。>
may vá quần áo
缝补衣服。
缝缝连连 <泛指缝补工作。>
việc may vá, giặt giũ chị ấy rất thạo.
拆拆洗洗、缝缝连连的活儿, 她都很内行。 针线; 针黹 <缝纫刺绣等工作的总称。>
việc may vá thêu thùa
针线活儿。
học may vá thêu thùa
学针线
随便看
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
vấp
vấp chân
vấp ngã
vấp ngã một lần, khôn lên một chút
vấp phải
vấp phải trắc trở
vấp váp
vất
vất vơ
vất vưởng
vất vả
vất vả lâu ngày
vất vả lắm
vất vả mệt nhọc
vất vả trầy trật
vất vả tới thăm
vấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 19:26:23