请输入您要查询的越南语单词:
单词
may vá
释义
may vá
缝补 <缝和补。>
may vá quần áo
缝补衣服。
缝缝连连 <泛指缝补工作。>
việc may vá, giặt giũ chị ấy rất thạo.
拆拆洗洗、缝缝连连的活儿, 她都很内行。 针线; 针黹 <缝纫刺绣等工作的总称。>
việc may vá thêu thùa
针线活儿。
học may vá thêu thùa
学针线
随便看
độ võng
độ vĩ
độ vững bền
độ xiên
độ xoắn
độ điệp
độ đo
độ đóng băng
độ đặc
độ ẩm
độ ẩm của đất
độ ẩm thích hợp
độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối
độ ổn tướng
đớ
đớ họng đớ lưỡi
đới hiếu
đớn
đớn hèn
đớn mạt
đớn đau
đớp
đờ
đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 9:02:29