请输入您要查询的越南语单词:
单词
may vá
释义
may vá
缝补 <缝和补。>
may vá quần áo
缝补衣服。
缝缝连连 <泛指缝补工作。>
việc may vá, giặt giũ chị ấy rất thạo.
拆拆洗洗、缝缝连连的活儿, 她都很内行。 针线; 针黹 <缝纫刺绣等工作的总称。>
việc may vá thêu thùa
针线活儿。
học may vá thêu thùa
学针线
随便看
quỷ nhập tràng
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ sa-tăng
quỷ sứ
quỷ tha ma bắt
quỷ thuật
quỷ trong thời loạn
quỷ vô thường
quỹ
quỹ công ích
quỹ phúc lợi
quỹ sản xuất
quỹ đạo thông thường
r
Rabat
ra biên
Ra-bát
ra bãi biển bắt hải sản
ra chiến trường đánh nhau
ra chỉ thị
ra công nghiên cứu
ra cảng
ra dáng
ra dấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 16:07:14