请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mehico
释义
Mehico
墨西哥城 <墨西哥城墨西哥首都及最大城市, 位于中央高原南端, 海拔2, 379米(7, 800英尺), 建于古老的阿兹特克首都遗址之上, 原阿兹特克都城在1521年被科尔特斯摧毁, 1968年曾在此举办夏季奥林匹克运动会。>
随便看
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
oai vũ
oai vệ
oai vệ hơn người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 2:15:17