请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêu chiến
释义
khiêu chiến
叫阵 <在阵前叫喊, 挑战。>
搦战 <挑战(多见于早期白话)。>
求战 <寻求战斗; 寻找对方与之决战。>
bọn giặc tiến vào hang núi, khiêu chiến không được, đành phải rút lui.
敌军进入山口, 求战不得, 只能退却。 挑战 <故意激怒敌人, 使敌人出来打仗。>
寻衅 <故意找事挑衅。>
随便看
cán sự
cán thép
cán tài
cá nuôi
cá nóc
cán đẩy
cá nước
cá nước lợ
cá nước mặn
cá nước ngọt
cá nược
cá nằm dưới dao
cá nằm trên thớt
cá nằm trốc thớt
cá nục
cáo
cáo biệt
cáo bạch
cáo Bắc cực
cáo bệnh
cáo chung
cáo chết ba năm đầu quay về núi
cáo cấp
cáo cỏ
cáo gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 11:49:17