请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoai tây
释义
khoai tây
洋芋; 马铃薯 ; 山药蛋; 土豆; 土豆儿 <这种植物的块茎。在不同的地区有洋芋、土豆儿、山药蛋等名称。>
随便看
oán than
oán thán
oán thù
oán thầm
oán trách
oán trời trách người
oán trời trách đất
oáp
oát
oát giờ
oé
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:30:29