请输入您要查询的越南语单词:
单词
cám
释义
cám
稻糠 <稻谷经过加工脱出的外壳; 砻糠。>
米糠 <紧贴在稻子、谷子的米粒外面的皮, 脱下后叫做米糠。>
潲 <用泔水、米糠、野菜等煮成的饲料。>
cám heo.
猪潲。
粞 < 糙米辗扎时脱掉的皮, 可做饲料。>
随便看
thuốc lá thơm
thuốc lọc huyết
thuốc muối
thuốc màu
thuốc màu hồng phấn
thuốc mê
thuốc mỡ
thuốc mửa
thuốc nam
thuốc ngâm
thuốc ngủ
thuốc ngừa thai
thuốc nhuộm
thuốc nhuộm hữu cơ
thuốc nhuộm in-đan-xơ-rin
thuốc nhuộm màu xanh biếc
thuốc nhét
thuốc nhỏ
thuốc nhỏ mắt
thuốc nôn
thuốc nước
thuốc nước bạc hà
thuốc nước uống nguội
thuốc nổ
thuốc nổ a-mô-nan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 2:03:57