请输入您要查询的越南语单词:
单词
cám
释义
cám
稻糠 <稻谷经过加工脱出的外壳; 砻糠。>
米糠 <紧贴在稻子、谷子的米粒外面的皮, 脱下后叫做米糠。>
潲 <用泔水、米糠、野菜等煮成的饲料。>
cám heo.
猪潲。
粞 < 糙米辗扎时脱掉的皮, 可做饲料。>
随便看
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
ven thành
ven vẹn
ven đô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:30:24