请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang khách
释义
khoang khách
客舱 <船或飞机中用于载运旅客的舱。>
随便看
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
ẩn ác ý
ẩn ý
ẩn ưu
ẩu
ẩu thổ
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
ậm ừ
ậm ực
ập
ập lên đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:36:35